Tạo Face Library và bật nhận diện khuôn mặt (Face Recognition) trên thiết bị Ikegawa
Sau khi đã bật phát hiện ở bước nền, bài này hướng dẫn bật nhận diện khuôn mặt trực tiếp trên thiết bị: kích hoạt Local Intelligent Analysis, tạo thư viện và thêm người, bật so khớp Register/Stranger và xem kết quả nhận diện. Áp dụng cho đầu ghi/camera Ikegawa hỗ trợ phân tích AI.
1. Mục tiêu, điều kiện và bước nền AI Multi-Target
Mục tiêu: tạo thư viện khuôn mặt và bật nhận diện khuôn mặt (Face Recognition) để thiết bị cảnh báo người quen hoặc người lạ trên các kênh camera đã chọn. Để hiểu vì sao cần cả camera bắt rõ mặt lẫn nền tảng đối sánh, xem bài tính năng nhận diện khuôn mặt và Face Library.
Phạm vi áp dụng: đầu ghi/camera Ikegawa có mục IVS và khu vực AI, kênh camera hỗ trợ phân tích AI.
Điều kiện bắt buộc: kênh camera hỗ trợ phân tích thông minh; tài khoản đăng nhập có quyền cấu hình.
Bước nền AI Multi-Target
Trước khi bật nhận diện, kênh camera cần đã bật phát hiện ở AI Multi-Target (Face Detection, cắt ảnh, Confidence). Nếu chưa thực hiện, hãy hoàn tất bài cấu hình AI Multi-Target trước rồi quay lại các bước dưới đây.
2. Bật Local Intelligent Analysis
Hình 1: Bật Recognize mode trong Local Intelligent Analysis.
Để dùng nhận diện khuôn mặt trực tiếp trên thiết bị, trước tiên bật phân tích thông minh tại chỗ. Các bước thực hiện:
- Nhấn biểu tượng Settings (bánh răng) trên thanh công cụ.
- Ở menu bên trái, chọn IVS.
- Chọn mục con Local Intelligent Analysis.
- Mở tab General.
- Bật công tắc Enable.
- Tại Mode, chọn Recognize mode.
- Tại Channel, tick chọn các kênh camera cần nhận diện khuôn mặt.
- Nhấn Apply để lưu.
Thiết bị sẽ tự khởi động lại
Sau khi đổi cấu hình này, thiết bị TỰ ĐỘNG KHỞI ĐỘNG LẠI (màn hình báo “If the configuration is modified, the device will reboot”). Hãy báo trước cho người vận hành và chờ vài phút cho thiết bị lên lại.
3. Tạo thư viện và thêm người (Archives Library)
Sau khi bật nhận diện, mở Archives Library để tạo thư viện khuôn mặt và thêm danh sách người. Thực hiện theo các số đánh dấu trên Hình 2, Hình 3 và Hình 4:
Hình 2: Khu vực AI để mở Archives Library và tra cứu kết quả (Snaps/Events).
- Nhấn biểu tượng AI trên thanh công cụ để mở khu vực nhận diện.
Hình 3: Quản lý thư viện khuôn mặt trong Archives Library.
- Vào mục Archives Library.
- Ở thanh trái, chọn Face Library.
- Nhấn dấu cộng (+) cạnh Face Library để tạo thư viện mới.
- Nhấn nút Add để mở hộp thoại Person Enroll.
Hình 4: Hộp thoại thêm người (Person Enroll).
- Nhập Name, Gender, ID, Birthday, chọn Face Library và Type.
- Nhấn Select File để tải ảnh khuôn mặt.
- Nhấn OK để lưu.
4. Bật so khớp Register / Stranger
Khi thư viện đã có người, bật so khớp cho từng kênh camera để hệ thống cảnh báo. Thực hiện theo các số đánh dấu trên Hình 5 và Hình 6:
Hình 5: Bảng Face Recognition theo kênh camera.
- Vào Face Recognition.
- Nhấn biểu tượng bút chì ở cột Operate của kênh cần cấu hình để mở hộp thoại Edit Strategy.
Hình 6: Cấu hình chiến lược so khớp (Edit Strategy).
- Chọn tab Register hoặc Stranger.
- Tick chọn Face Library áp dụng cho kênh (ví dụ Default Lib, cty).
- Nhấn OK để lưu.
| Chế độ | Ý nghĩa & cách dùng |
|---|---|
| Register | Báo khi camera nhận ra người CÓ trong thư viện (người quen). Dùng cho chấm công hoặc nhận diện nhân viên/khách quen. |
| Stranger | Báo khi camera phát hiện người KHÔNG có trong thư viện (người lạ). Dùng cho cảnh báo an ninh khu vực hạn chế. |
5. Xem kết quả nhận diện (Target Snapshot)
Hình 7: Kết quả nhận diện hiển thị trong Target Snapshot.
Sau khi bật so khớp, hệ thống tự đưa ra kết quả nhận diện ở hai nơi:
- Trên màn hình xem trực tiếp: khung Target Snapshot bên phải hiển thị các khuôn mặt vừa phát hiện kèm tỉ lệ giống nhau (ví dụ 92%), thời gian và kênh ghi (ví dụ CH01).
- Trong khu vực AI: nhấn biểu tượng AI trên thanh công cụ để tra cứu (xem Hình 2). Dùng tab Snaps hoặc Events, lọc theo Time (Day/Week/Custom), Channel và Attributes, sau đó nhấn Search; có thể nhấn Export để xuất kết quả.
- Bảng Details: khi chọn một ảnh, khung Details hiển thị các thông tin Time, Channel, Name, Gender, ID, Birthday, Face Library, Type và Confidence Coefficient.
6. Lưu ý và câu hỏi thường gặp (FAQ)
Một số lưu ý khi triển khai: chọn đúng kênh (mỗi kênh camera được cấu hình riêng, hãy chọn đúng Channel trước khi chỉnh tham số); cân bằng độ nhạy (tăng Confidence Coefficient nếu báo nhầm nhiều, giảm nếu hay bỏ sót đối tượng); điều kiện FTP (muốn dùng FTP Upload Cutout hoặc Full Image, phải khai báo máy chủ FTP trong mục Network trước xem bài cấu hình AI Multi-Target).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Vì sao bật Local Intelligent Analysis xong thiết bị lại khởi động lại?
Khi đổi cấu hình ở Local Intelligent Analysis (chế độ Recognize), thiết bị tự khởi động lại để áp dụng. Đây là hoạt động bình thường, nên báo trước cho người vận hành.
Thư viện khuôn mặt (Face Library) dùng để làm gì?
Để lưu danh sách người kèm ảnh, làm cơ sở cho camera so khớp và cảnh báo khi nhận ra người quen hoặc người lạ. Thiết bị có sẵn Default Lib và bạn có thể tạo thêm thư viện riêng.
Một người được thêm tối đa bao nhiêu ảnh?
Tối đa 5 ảnh trong hộp thoại Person Enroll. Nên dùng ảnh chính diện, rõ nét và đủ sáng để tăng tỉ lệ nhận đúng.
Register và Stranger khác nhau thế nào?
Register báo khi nhận ra người CÓ trong thư viện (người quen). Stranger báo khi phát hiện người KHÔNG có trong thư viện (người lạ).
Similarity nên đặt bao nhiêu?
Là ngưỡng phần trăm giống nhau để tính là khớp. Đặt cao (ví dụ 80%) sẽ chặt và ít báo nhầm; đặt thấp (ví dụ 55%) dễ khớp hơn nhưng tăng báo nhầm. Cân chỉnh theo thực tế từng kênh.
Một kênh camera có thể áp dụng nhiều thư viện không?
Có. Trong Edit Strategy, ở mục Face Library bạn tick chọn nhiều thư viện cùng lúc (ví dụ Default Lib và cty) cho một kênh.
Thêm hoặc sửa người sau này có cần bật lại nhận diện không?
Không. Bước nền (Local Intelligent Analysis) chỉ làm một lần. Việc thêm, sửa người chỉ thao tác trong Archives Library > Face Library.
Xem lại kết quả nhận diện ở đâu?
Trên màn hình trực tiếp tại khung Target Snapshot, hoặc vào khu vực AI > Snaps/Events, lọc theo thời gian, kênh, thuộc tính rồi nhấn Search; có thể Export để xuất kết quả.
Cùng chuyên đề: Phân tích thông minh AI
Từ bước nền AI tới nhận diện và phân tích chuyên sâu.
- Nhận diện khuôn mặt (tính năng) — Phân biệt phát hiện và nhận diện; luồng camera + nền tảng.
- Cấu hình AI Multi-Target — Bước nền: phát hiện khuôn mặt/toàn thân/phương tiện và cắt ảnh.
- Cấu hình IVS chu vi — Intrusion, Single/Double Line Crossing và Min/Max chống báo giả.
→ Xem tổng quan chuyên đề: Phân tích thông minh AI
Cần tư vấn cho dự án của bạn?
Đội ngũ VILINK X hỗ trợ cấu hình thiết bị, hồ sơ kỹ thuật và báo giá theo gói thầu.
Liên hệ báo giá






