Tin VILINK X

VILINK X VX-R1K – UPS Online 1 kVA / 1 kW

· 4 phút đọc · Trần Quyền

1. Nhận diện sản phẩm

Hạng mụcNội dung
Nhãn hiệuVILINK X
ModelVX-R1K
Dòng sản phẩmRack Online 2U
Kiểu UPSOnline double-conversion
Cấu hình pha1 pha vào / 1 pha ra (SISO)
Công suất biểu kiến1 kVA
Công suất tác dụng1 kW
Kiểu lắp đặtLắp tủ rack 19 inch, cao 2U
Cấu hình ắc quyẮc quy tích hợp / cấu hình tiêu chuẩn

2. Mô tả sản phẩm

VILINK X VX-R1K là bộ lưu điện UPS lắp tủ rack 19 inch, cao 2u, công nghệ online double-conversion, công suất 1 kVA / 1 kW. Model được định hướng cho hệ thống máy chủ, thiết bị mạng, viễn thông, điều khiển tự động, thiết bị văn phòng và tải điện tử quan trọng cần nguồn điện liên tục, ổn định. Đây là phiên bản cấu hình ắc quy tiêu chuẩn theo catalogue nguồn.

3. Tính năng chính

  • Công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến (online double-conversion), điều khiển số DSP.
  • Thiết kế rack 19 inch cao 2U, phù hợp tủ mạng và tủ máy chủ.
  • Ngõ vào 1 pha, ngõ ra 1 pha; hệ số công suất ngõ vào >= 0,99 tại 100% tải.
  • Chức năng hiệu chỉnh hệ số công suất đầu vào (PFC).
  • Dải điện áp đầu vào rộng, tương thích nguồn máy phát điện.
  • Hỗ trợ chế độ chuyển đổi tần số CVCF; màn hình LCD và chỉ báo trạng thái vận hành.
  • Có khả năng mở rộng giám sát qua các giao tiếp/card truyền thông tùy chọn.

4. Thông số kỹ thuật

4.1. Ngõ vào

Chỉ tiêuThông số công bố
Điện áp danh định208/220/230/240 VAC
Dải điện áp110-300 VAC +/- 3% tại 50% tải; 176-300 VAC tại 100% tải
Tần số50/60 Hz +/- 10%
Hệ số công suất>= 0,99 tại 100% tải
Vận hành song songKhông hỗ trợ

4.2. Ngõ ra

Chỉ tiêuThông số công bố
Điện áp danh định208/220/230/240 VAC
Hệ số công suất ngõ ra1,0
Sai số điện áp ở chế độ ắc quy+/- 1%
Dải bám tần số46-54 Hz hoặc 56-64 Hz
Tần số ở chế độ ắc quy50 Hz +/- 0,05 Hz hoặc 60 Hz +/- 0,05 Hz
Hệ số đỉnh3:1
Méo hài điện áp (THD)<= 3% (tải tuyến tính); <= 5% (tải phi tuyến)
Chuyển từ điện lưới sang ắc quy0 ms
Chuyển từ inverter sang bypass< 4 ms (trong điều kiện tiêu chuẩn)
Khả năng quá tải105-125% trong 10 phút; 125-150% trong 30 giây

4.3. Hiệu suất

Chế độHiệu suất công bố
Chế độ điện lưới94%
Chế độ ắc quy90%

4.4. Hệ thống ắc quy và bộ sạc

Chỉ tiêuThông số công bố
Cấu hình ắc quy2 x 12 V/9 Ah (7 Ah)
Dòng sạc tối đa1 A
Điện áp sạc27,4 VDC +/- 1%
Thời gian sạc công bố4 giờ để phục hồi 90% dung lượng
Thời gian lưu điệnChưa công bố; xác định theo tải và cấu hình ắc quy thực tế

4.5. Hiển thị và quản lý

Chỉ tiêuThông số công bố
Màn hìnhLCD
Nội dung hiển thịMức tải, mức ắc quy, chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, bypass, cảnh báo lỗi
Giao tiếp truyền thôngTiêu chuẩn: RS232, USB. Tùy chọn: EPO, card SNMP, card AS400, card Modbus.

4.6. Môi trường và cơ khí

Chỉ tiêuThông số công bố
Điều kiện độ ẩm/nhiệt độ theo catalogue20-95% RH tại 0-40 °C, không ngưng tụ
Độ ồn< 50 dBA tại 1 m
Khối lượng tịnh11,5 kg
Kích thước (D x W x H)438 x 415 x 87 mm (2U)

 

Cần tư vấn cho dự án của bạn?

Đội ngũ VILINK X hỗ trợ cấu hình thiết bị, hồ sơ kỹ thuật và báo giá theo gói thầu.

Liên hệ báo giá
Chat Zalo Hotline: 0909 490 007