| # | Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | ||
| 1 | Xuất xuất | Nhật Bản |
| 2 | Nhãn hiệu | VILINK-X |
| 3 | Thời gian bảo hành | 12 Tháng |
| Thông số kỹ thuật | ||
| 4 | Độ phân giải | 5MP(2592×1944) |
| 5 | Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2.8” STARVIS™ CMOS |
| 6 | Tốc độ khung hình | @25/30fps |
| 7 | Góc quan sát tối thiểu | H: 98.3° to 27.5°, V: 71.3° to 20.3° |
| 8 | Độ nhạy sáng | 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| 9 | Tầm chiếu xa đèn hồng ngoại | Up to 60 m (196.9 ft) |
| 10 | Dải cân bằng sáng (WDR) | True WDR (120dB) |
| 11 | Tỉ số tín hiệu trên tạp âm (S/N) | 52dB |
| 12 | Tự động điều chỉnh độ mở ống kính (Auto Iris) | Có |
| 13 | Tự động điều chỉnh tiêu cự (Auto Focus) | Có |
| 14 | Tự động cân bằng trắng (Auto White Balance) | Có |
| 15 | Tự động bù sáng (Backlight Compensation) | Có |
| 16 | Kiểm soát độ lợi (Auto Gain Control) | Có |
| 17 | Chuẩn nén | H.265/H.264/MJEG |
| 18 | Ethernet RJ45 | 1 × Ethernet (10/100 Base-T), RJ-45 connector |
| 19 | Chế độ ghi video | 2592×1944, Up to 25/30fps |
| 20 | Khả năng kết nối (ONVIF profile G, S, T) | Có |
| 21 | Nhiệt độ môi trường làm việc | -40°C to 60°C (-40°F to 140°F ) |
| 22 | Độ ẩm (không ngưng tụ) | Less than 95% RH |
| 23 | Chuẩn bảo vệ | IP67 (housing), IK10 |
| 24 | Nguồn cung cấp | 12 VDC (-10% to +25%)/PoE (802.3af) |
Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật trong khối Công an nhân dân
Bảng so sánh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được cung cấp cho nhà thầu sau khi đăng ký và xác minh.
Gửi thông tin, đội ngũ kỹ thuật sẽ phản hồi cấu hình và báo giá trong vòng 24 giờ.
Bảng so sánh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, CO/CQ và chứng nhận được cấp trực tiếp cho từng gói thầu, dành cho nhà thầu đã xác minh — không đăng công khai.
Tính năng dành cho nhà thầu đã đăng ký và được duyệt.