| # | Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | ||
| 1 | Xuất xứ | Nhật Bản (Made in Japan) |
| 2 | Nhãn hiệu | VILINK X |
| 3 | Bảo hành | 12 tháng |
| Thông số kỹ thuật | ||
| 4 | Độ phân giải | 5MP(2880×1620 |
| 5 | Kích thước cảm biến hình ảnh | 1/2.7” Progressive Scan CMOS |
| 6 | Tốc độ khung hình | 25/30fps |
| 7 | Góc quan sát tối thiểu | H: 102.3° to 33.1°, V: 54.3° to 18.5° |
| 8 | Độ nhạy sáng | 0.01 Lux @ (F1.6, AGC ON) |
| 9 | Tầm chiếu xa đèn hồng ngoại | 50 mét |
| 10 | Dải cân bằng sáng (WDR) | True WDR (120dB) |
| 11 | Tỉ số tín hiệu trên tạp âm (S/N) | 52dB |
| 12 | Tự động điều chỉnh độ mở ống kính (Auto Iris) | Có |
| 13 | Tự động điều chỉnh tiêu cự (Auto Focus) | Có |
| 14 | Tự động cân bằng trắng (Auto White Balance) | Có |
| 15 | Tự động bù sáng (Backlight Compensation) | Có |
| 16 | Kiểm soát độ lợi (Auto Gain Control) | Có |
| 17 | Chuẩn nén | H.264/H.265/MJEG |
| 18 | Ethernet RJ45 | 1 cổng Ethernet (10/100 Base-T), đầu nối RJ-45 |
| 19 | Chế độ ghi video | 2880×1620 25/30fps |
| 20 | Khả năng kết nối (ONVIF profile G, S, T) | Có |
| 21 | Nhiệt độ môi trường làm việc | -30°C đến 60°C |
| 22 | Độ ẩm (không ngưng tụ) | 95% RH |
| 23 | Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| 24 | Nguồn cung cấp | 12 VDC (-15% to +25%)/PoE (802.3af) |
| 25 | Chức năng phân tích hình ảnh thông minh (nhận diện khuôn mặt, người, phương tiện) | Có |
| 26 | Hỗ trợ lưu trữ tại biên qua thẻ nhớ | Khe cắm thẻ nhớ microSD tích hợp, hỗ trợ tối đa 1 TB |
| 27 | Hỗ trợ SDK và API để tích hợp với hệ thống quản lý (VMS) | Có |
Bảng so sánh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được cung cấp cho nhà thầu sau khi đăng ký và xác minh.
Gửi thông tin, đội ngũ kỹ thuật sẽ phản hồi cấu hình và báo giá trong vòng 24 giờ.
Bảng so sánh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, CO/CQ và chứng nhận được cấp trực tiếp cho từng gói thầu, dành cho nhà thầu đã xác minh — không đăng công khai.
Tính năng dành cho nhà thầu đã đăng ký và được duyệt.