| # | Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | ||
| 1 | Xuất xứ | Hàn Quốc (Made in Korea) |
| 2 | Nhãn hiệu | VILINK X |
| 3 | Bảo hành | 12 tháng |
| Thông số kỹ thuật | ||
| 4 | Số lượng cổng PoE | 4 cổng PoE (Gigabit) |
| 5 | Số lượng cổng quang | 2 cổng quang SFP (1.25Gbps) |
| 6 | Tương thích sợi quang đơn mode, 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet | Có – hỗ trợ module SFP quang đơn mode (single-mode), 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet |
| 7 | Khả năng cấp nguồn cho camera | Tối đa 4 camera IP PoE |
| 8 | Công suất PoE trên mỗi cổng | Cổng P1,P2 = 30W; cổng P3,P4 Hi-PoE 90W |
| 9 | Số lượng cổng quản lý | 0 – Unmanaged (không quản lý) |
| 10 | Tuân thủ tiêu chuẩn PoE IEEE 802.3 bt/at/af | Tuân thủ IEEE 802.3bt / 802.3at / 802.3af (Hi-PoE Type 4/3/2/1) |
| 11 | Nhiệt độ môi trường làm việc | -40°C đến +80°C |
| 12 | Độ ẩm (không ngưng tụ) | 5% ~ 95% RH, không ngưng tụ |
| 13 | Nguồn cung cấp | Nguồn DC 48~54V |
Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật trong khối Công an nhân dân, an ninh quốc phòng, camera giao thông
Bảng so sánh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được cung cấp cho nhà thầu sau khi đăng ký và xác minh.
Gửi thông tin, đội ngũ kỹ thuật sẽ phản hồi cấu hình và báo giá trong vòng 24 giờ.
Bảng so sánh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, CO/CQ và chứng nhận được cấp trực tiếp cho từng gói thầu, dành cho nhà thầu đã xác minh — không đăng công khai.
Tính năng dành cho nhà thầu đã đăng ký và được duyệt.