| # | Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | ||
| 1 | Xuất xứ | Hàn Quốc |
| 2 | Nhãn hiệu | VILINK X |
| 3 | Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Thông số kỹ thuật | ||
| 4 | Số lượng cổng PoE | 4 cổng Gigabit |
| 5 | Số lượng cổng quang | 2 cổng SFP Gigabit |
| 6 | Tương thích sợi quang đơn mode, 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet | Có |
| 7 | Khả năng cấp nguồn cho camera | Có |
| 8 | Công suất PoE trên mỗi cổng | tối đa 30W/cổng |
| 9 | Số lượng cổng quản lý | 1 cổng |
| 10 | Tuân thủ tiêu chuẩn PoE IEEE 802.3 bt/at/af | Có |
| 11 | Nhiệt độ môi trường làm việc | -40°C ~ +80°C |
| 12 | Độ ẩm (không ngưng tụ) | 90% |
| 13 | Nguồn cung cấp | DC 48–54V |
Phù hợp với yêu cầu kỹ thuật trong khối Công an nhân dân
Bảng so sánh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật được cung cấp cho nhà thầu sau khi đăng ký và xác minh.
Gửi thông tin, đội ngũ kỹ thuật sẽ phản hồi cấu hình và báo giá trong vòng 24 giờ.
Bảng so sánh đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, CO/CQ và chứng nhận được cấp trực tiếp cho từng gói thầu, dành cho nhà thầu đã xác minh — không đăng công khai.
Tính năng dành cho nhà thầu đã đăng ký và được duyệt.